om xương
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Đánh đập, hành hạ ai đó một cách dã man, tàn bạo: "Om xương" là một thành ngữ dùng để miêu tả hành động đánh đập, đập phá mạnh mẽ đến mức có thể làm gãy xương hoặc gây thương tích nghiêm trọng cho người khác. Thành ngữ này thường mang tính chất bạo lực và tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Bọn côn đồ ấy đã đánh om xương nạn nhân. (Nhóm côn đồ đó đã đánh đập nạn nhân một cách dã man.)
- Nếu không trả nợ, chúng sẽ tìm đến om xương anh ta. (Nếu không trả nợ, bọn họ sẽ tìm đến đánh đập anh ta thậm tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ "om xương" thường được dùng trong văn nói, đặc biệt là trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính cảnh báo, đe dọa. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tàn khốc của hành động bạo lực.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh đập: hành động dùng vũ lực gây đau đớn cho người khác (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Hành hạ: làm cho đau đớn, khổ sở cả về thể xác lẫn tinh thần.
- Đánh hội đồng: nhiều người cùng đánh một người.
Từ đồng nghĩa
- Nện: (từ lóng) đánh mạnh.
- Trừng trị: trừng phạt, làm cho đau đớn (có thể bao hàm ý nghĩa công lý hoặc phi pháp tùy ngữ cảnh).
- Cho ăn đòn: (cách nói thông tục) bị đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đánh cho om xương: cụm động từ nhấn mạnh hành động, thường dùng để đe dọa hoặc miêu tả hậu quả.
- Nó dám nói xấu thì đánh cho om xương. (Nó mà dám nói xấu thì sẽ bị đánh một trận thừa sống thiếu chết.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn đòn: bị đánh.
- Chết đòn: bị đánh chết hoặc bị đánh một trận rất nặng.
- Một trận ra trò: một trận đánh đập hoặc một sự việc nghiêm trọng, đáng nhớ (có thể dùng theo nghĩa bóng).